taiwan dollar
Định nghĩa
Taiwan dollar (Danh từ) - Đơn vị tiền tệ cơ bản của Đài Loan: "Taiwan dollar" là đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Đài Loan, thường được ký hiệu là TWD hoặc NT$. Một Taiwan dollar được chia thành 100 cent (xu). - Ghi chú: Trong giao dịch quốc tế, "Taiwan dollar" thường được gọi là "New Taiwan dollar" để phân biệt với loại tiền cũ trước đây.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của món quà lưu niệm này là 500 Đài tệ.)
- (Tôi đã đổi đô la Mỹ của mình sang Đài tệ ở ngân hàng.)
- (Đài tệ gần đây đã tăng giá so với yên Nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Taiwan dollar" trong kinh tế: Thường được dùng để chỉ đồng tiền chính thức của Đài Loan trong các báo cáo tài chính, tỷ giá hối đoái.
- The Taiwan dollar is a freely traded currency in the foreign exchange market. (Đài tệ là một loại tiền tệ được giao dịch tự do trên thị trường ngoại hối.)
Biến thể và từ gần giống
- New Taiwan dollar (n): Tên gọi chính thức của đồng tiền Đài Loan hiện tại (TWD).
- The New Taiwan dollar was introduced in 1949. (Đồng Đài tệ mới được giới thiệu vào năm 1949.)
- TWD (viết tắt): Mã ISO 4217 cho đồng Taiwan dollar.
- The exchange rate is 1 USD = 30 TWD. (Tỷ giá hối đoái là 1 USD = 30 TWD.)
Từ đồng nghĩa
- Đài tệ (n): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho "Taiwan dollar".
- Tôi cần đổi tiền sang Đài tệ trước khi đi du lịch. (Tôi cần đổi tiền sang Đài tệ trước khi đi du lịch.)
- NT$ (viết tắt): Ký hiệu thông dụng của Taiwan dollar.
- Giá vé máy bay là 10,000 NT$. (Giá vé máy bay là 10.000 Đài tệ.)
Các cụm từ liên quan
- Taiwan dollar exchange rate: tỷ giá hối đoái của Đài tệ.
- The Taiwan dollar exchange rate against the euro is stable. (Tỷ giá hối đoái của Đài tệ so với euro ổn định.)
- Taiwan dollar note: tờ tiền Đài tệ (tiền giấy).
- I have a 1000 Taiwan dollar note. (Tôi có một tờ 1000 Đài tệ.)
Thành ngữ liên quan
- "Soft as a Taiwan dollar" (thành ngữ không chính thức): Chỉ sự yếu kém hoặc mất giá (hiếm gặp, thường dùng trong văn nói).
- The company's stock is as soft as a Taiwan dollar these days. (Cổ phiếu của công ty yếu như Đài tệ những ngày này - ý nói giảm giá mạnh.)